Dịch

cocone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đối số của một hình nón; một đối tượng V cùng với một mũi tên đi từ mỗi đối tượng của sơ đồ đến V sao cho với bất kỳ mũi tên A nào trong sơ đồ, cặp mũi tên đến V tạo thành một tam giác với A cũng giao hoán với nódanh từThe dual of a cone; an object V together with an arrow going from each object of a diagram to V such that for any arrow A in the diagram, the pair of arrows to V which form a triangle with A also commute with it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coconeDạng gốc (base form)
  2. coconesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI