Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coco worm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
əʊ
.
k
əʊ
ˈ
w
ɜː
m
/
US
/ˈ
k
oʊ
.
k
oʊ
ˈ
w
ɝ
m
/
Nghĩa chính
1
Loài giun nhiều tơ thuộc chi Protula
danh từ
A polychete worm of the genus Protula.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coco worm
Dạng gốc
(base form)
coco worm
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài giun nhiều tơ thuộc chi Protula
1
Loài giun nhiều tơ thuộc chi Protula
1
Loài giun nhiều tơ thuộc chi Protula