Dịch

coco bread

danh từ (noun)
UK/ˈkəʊ.kəʊ ˈbɹɛd/US/ˈkoʊ.koʊ ˈbrɛd/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì Jamaica làm từ nước cốt dừadanh từkhông đếm được (uncountable)A Jamaican bread made with coconut milk.

AI