Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coco bread
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
əʊ
.
k
əʊ
ˈ
b
ɹɛ
d
/
US
/ˈ
k
oʊ
.
k
oʊ
ˈ
b
r
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Loại bánh mì Jamaica làm từ nước cốt dừa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Jamaican bread made with coconut milk.
AI
1
Loại bánh mì Jamaica làm từ nước cốt dừa
1
Loại bánh mì Jamaica làm từ nước cốt dừa
1
Loại bánh mì Jamaica làm từ nước cốt dừa