Dịch

cockblock

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngăn cản ai đó đạt được mục tiêu, cố tình cản đường (ví dụ: cố tình đạt cấp độ khó của trò chơi điện tử)động từngoại động từ (transitive)To prevent someone from achieving a goal, aggressively getting in the way (e.g., an intentionally difficult level of a video game).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockblockNguyên thể (infinitive)
  2. cockblocksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cockblockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cockblockingPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Thực hiện hoặc cố gắng thực hiện mục tiêu dự định của người khác là mối quan hệ lãng mạn hoặc quan hệ tình dục không thể thực hiện được
  1. ngoại động từ (transitive)To make or attempt to make another's intended goal of romantic relationship or sexual intercourse impossible.

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ cockblocker

cockblock

Ví dụ

  • . . . . .

AI