Dịch

cockanathan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ngốc, kẻ ngu ngốcdanh từIdiot, foolish person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockanathanDạng gốc (base form)
  2. cockanathansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tamilநாதன்nātaṉ“lord”

AI