Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cockanathan
danh từ
(noun)
/ˌ
k
ɒ
k
ə
ˈ
n
ɑ
d
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc
danh từ
Idiot, foolish person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cockanathan
Dạng gốc
(base form)
cockanathan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bodoh
goondu
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Tamil
நாதன்
nātaṉ
“lord”
AI
1
Kẻ ngốc
1
Kẻ ngốc
1
Kẻ ngốc