Dịch

cochleare

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái thìadanh từA spoon.
  2. Thìadanh từA spoonful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cochleareDạng gốc (base form)
  2. cochlearesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI