Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cochleare
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái thìa
danh từ
A spoon.
2
Thìa
danh từ
A spoonful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cochleare
Dạng gốc
(base form)
cochleare
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espátula
Thìa
AI
1
Cái thìa
2
Thìa
1
Cái thìa
2
Thìa
1
Cái thìa
2
Thìa