Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cochlear window
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
k
.
l
i
.
ə
ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
k
l
i
.ɚ ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ tròn
danh từ
The round window.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cochlear window
Dạng gốc
(base form)
cochlear window
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa sổ tròn
1
Cửa sổ tròn
1
Cửa sổ tròn