Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coccydynia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau ở xương cụt hoặc khu vực của nó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pain in the coccyx or its area.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coccyalgia
coccygalgia
coccygodynia
Ví dụ
A
five-year
prospective
trial
involving
120
patients
was
undertaken
to
investigate
the
aetiology
and
treatment
of
coccydynia
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
proctalgia
AI
1
Đau ở xương cụt hoặc khu vực của nó
1
Đau ở xương cụt hoặc khu vực của nó
1
Đau ở xương cụt hoặc khu vực của nó