Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coccyalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coccydynia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of coccydynia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coccydynia
AI
1
Đồng nghĩa với coccydynia
1
Đồng nghĩa với coccydynia
1
Đồng nghĩa với coccydynia