Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocci
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Khuẩn cầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
coccidioidomycosis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cocci
cocci
c
Liên quan đến một coccus
tính từ
cocci
d
Các loài côn trùng có vảy (bao gồm cả rệp sáp) thuộc siêu họ Coccoidea; đặc biệt là côn trùng thuộc họ Coccidae
danh từ
cocci
cide
Các chất giết chết cầu khuẩn (vi khuẩn hình cầu)
danh từ
cocci
dial
Liên quan đến ký sinh trùng Coccidia
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Khuẩn cầu
1
Khuẩn cầu
1
Khuẩn cầu