Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobwebbing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật đồ họa để giải các hệ thời gian rời rạc, hữu ích trong việc tìm các điểm dừng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A graphical technique for solving discrete-time systems, useful in finding the stationary points.
Nguồn gốc
(etymology)
cobweb
+
-ing
AI
1
hữu ích trong việc tìm các điểm dừng
1
hữu ích trong việc tìm các điểm dừng
1
hữu ích trong việc tìm các điểm dừng