Dịch

cobwebbing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật đồ họa để giải các hệ thời gian rời rạc, hữu ích trong việc tìm các điểm dừngdanh từkhông đếm được (uncountable)A graphical technique for solving discrete-time systems, useful in finding the stationary points.

Nguồn gốc (etymology)

AI