Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobra saffron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
b
ɹ
ə
ˈ
s
æ
f
ɹ
ə
n
/
US
/ˈ
k
oʊ
b
ɹ
ə
ˈ
s
æ
f
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Chồn Mesua
danh từ
Mesua ferrea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobra saffron
Dạng gốc
(base form)
cobra saffron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chồn Mesua
1
Chồn Mesua
1
Chồn Mesua