Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coboundary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng biên
danh từ
The image of a submodule of a cochain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coboundary
Dạng gốc
(base form)
coboundar
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
boundary
AI
1
Đồng biên
1
Đồng biên
1
Đồng biên