cobblerfish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại cá da trơndanh từAny of various catfish.
- Trachinotus carolinuschưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobblerfishDạng gốc (base form)
- cobblerfishesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 2- 3- .