Dịch

cobblerfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cá da trơndanh từAny of various catfish.
  2. Trachinotus carolinuschưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobblerfishDạng gốc (base form)
  2. cobblerfishesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 2- 3- .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI