Dịch

cobalt therapy

danh từ (noun)
US/ˈkoʊ.bɔlt ˈθɛɹəpi/

Nghĩa chính

  1. Xạ trị sử dụng cobalt-60 phóng xạ làm nguồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)radiation therapy that uses radioactive cobalt-60 as a source

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobalt therapyDạng gốc (base form)
  2. cobalt therapiesSố nhiều (plural)

AI