Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coastal waterfall
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
əʊ
s
t
ə
l
ˈ
w
ɔː
t
ə
f
ɔː
l
/
US
/ˈ
k
oʊ
s
t
ə
l
ˈ
w
ɔ
t
ɚˌ
f
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tidefall
danh từ
Synonym of tidefall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coastal waterfall
Dạng gốc
(base form)
coastal waterfall
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tidefall
AI
1
Đồng nghĩa với tidefall
1
Đồng nghĩa với tidefall
1
Đồng nghĩa với tidefall