Dịch

coastal grandma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coastal grandmotherdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of coastal grandmother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coastal grandmaDạng gốc (base form)
  2. coastal grandmasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI