Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với coastal grandmotherdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of coastal grandmother.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coastal grandmaDạng gốc (base form)
- coastal grandmasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa