Dịch

coarse-graining

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thay đổi tỷ lệ của một hiện tượng thành các đơn vị hoặc ô có kích thước gần với độ không đảm bảo đodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rescaling of a phenomenon into units or cells of size close to the uncertainty of measurement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coarse-grainingDạng gốc (base form)
  2. coarse-grainingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI