coarse-graining
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thay đổi tỷ lệ của một hiện tượng thành các đơn vị hoặc ô có kích thước gần với độ không đảm bảo đodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rescaling of a phenomenon into units or cells of size close to the uncertainty of measurement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coarse-grainingDạng gốc (base form)
- coarse-grainingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)