Dịch

coapt

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phù hợp với nhau; thường, để khớp với nhau và gắn chặt, đôi khi có sự thích ứng lẫn nhauđộng từTo fit together; often, to fit together and fasten, sometimes with mutual adaptation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coaptNguyên thể (infinitive)
  2. coaptsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. coaptedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. coaptingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

coaptation splintdanh từThanh nẹp ngắn, được sử dụng cùng với một thanh nẹp dài hơn bao phủ toàn bộ chi, giúp ngăn chặn các đầu xương gãy đè lên
coaptation suturedanh từChỉ khâu bề ngoài của da

Ví dụ

AI