coapt
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phù hợp với nhau; thường, để khớp với nhau và gắn chặt, đôi khi có sự thích ứng lẫn nhauđộng từTo fit together; often, to fit together and fasten, sometimes with mutual adaptation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coaptation splintdanh từ | danh từ | Thanh nẹp ngắn, được sử dụng cùng với một thanh nẹp dài hơn bao phủ toàn bộ chi, giúp ngăn chặn các đầu xương gãy đè lên |
| coaptation suturedanh từ | danh từ | Chỉ khâu bề ngoài của da |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc coapt- coaptateTham gia hoặc đính kèmđộng từ
- coaptiveDẫn đến sự gắn kếttính từ
- coaptationViệc kết hợp hai phần lại với nhau để tạo thành một vị trí gần đúng; được sử dụng đặc biệt cho khớp bị trật (liên quan đến việc nắn chỉnh), xương gãy (liên quan đến sự cố định xương), các phần của mô mềm (liên quan đến việc đóng vết thương hoặc thông nối), hoặc chức năng van tim (trong đó lá van liên kết tốt là lành mạnh và sự liên kết kém gây ra hở/suy giảm)danh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộncoaptō