Dịch

coacervate

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giọt tụ, côaxecvadanh từThe microsphere droplet that results from coacervation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coacervateDạng gốc (base form)
  2. coacervatesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tập hợp lại với nhau
  1. Tập hợp lại với nhau, tập hợp lạiClumped together, clustered.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcoacervātus

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; , .

AI