Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giọt tụ, côaxecvadanh từThe microsphere droplet that results from coacervation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coacervateDạng gốc (base form)
- coacervatesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tập hợp lại với nhau
- Tập hợp lại với nhau, tập hợp lạiClumped together, clustered.
Họ từ (word family)
cùng gốc coacervateNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcoacervātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , .