co-vilification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phỉ báng lẫn nhau của hai hoặc nhiều ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)mutual vilification by two or more people
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- co-vilificationDạng gốc (base form)
- co-vilificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)