Dịch

clutcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nắm chặtdanh từOne who clutches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clutcherDạng gốc (base form)
  2. clutchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pearl-clutcherdanh từNgười nghiêm khắc, thận trọng hoặc dễ bị xúc phạm

Nguồn gốc (etymology)

AI