clutcher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nắm chặtdanh từOne who clutches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clutcherDạng gốc (base form)
- clutchersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pearl-clutcherdanh từ | danh từ | Người nghiêm khắc, thận trọng hoặc dễ bị xúc phạm |