Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clusteredness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được phân cụm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being clustered
Nguồn gốc
(etymology)
clustered
+
-ness
AI
1
Tình trạng được phân cụm
1
Tình trạng được phân cụm
1
Tình trạng được phân cụm