Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cluster pine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
ʌ
s
t
ə
ˈ
p
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với maritime pine
danh từ
Synonym of maritime pine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cluster pine
Dạng gốc
(base form)
cluster pine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maritime pine
AI
1
Đồng nghĩa với maritime pine
1
Đồng nghĩa với maritime pine
1
Đồng nghĩa với maritime pine