Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với guardanh từSynonym of guar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cluster beanDạng gốc (base form)
- cluster beansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twisted cluster beandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với stink bean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa