Dịch

clump block

danh từ (noun)
US/ˈklʌmp ˈblɑk/

Nghĩa chính

  1. Khối đơn dày và chắc chắndanh từA thick, strong single block.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clump blockDạng gốc (base form)
  2. clump blocksSố nhiều (plural)

AI