Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clump block
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ʌ
m
p
ˈ
b
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Khối đơn dày và chắc chắn
danh từ
A thick, strong single block.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clump block
Dạng gốc
(base form)
clump block
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khối đơn dày và chắc chắn
1
Khối đơn dày và chắc chắn
1
Khối đơn dày và chắc chắn