Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cluefully
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đầy hiểu biết
trạng từ
In a clueful manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cluefully
Dạng gốc
(base form)
more cluefully
So sánh hơn
(comparative)
most cluefully
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
clueful
+
-ly
AI
1
Một cách đầy hiểu biết
1
Một cách đầy hiểu biết
1
Một cách đầy hiểu biết