Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
club fender
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ʌ
b
ˈ
f
ɛ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chiếc ghế dài ba mặt không có tựa lưng ở phía trước lò sưởi
danh từ
A backless three-sided bench in front of a fireplace.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
club fender
Dạng gốc
(base form)
club fender
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc ghế dài ba mặt không có tựa lưng ở phía trước lò sưởi
1
Chiếc ghế dài ba mặt không có tựa lưng ở phía trước lò sưởi
1
Chiếc ghế dài ba mặt không có tựa lưng ở phía trước lò sưởi