Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cloyment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cảm giác no
danh từ
không đếm được
(uncountable)
satiety
Nguồn gốc
(etymology)
cloy
+
-ment
Ví dụ
Alas
,
their
love
may
be
called
appetite
,
no
motion
of
the
liver
,
but
the
palate
,
that
suffer
surfeit
,
cloyment
,
and
revolt
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
saciedad
Cảm giác no (trạng thái no)
AI
1
Cảm giác no
1
Cảm giác no
1
Cảm giác no