Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloudspotter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào việc phát hiện đám mây
danh từ
One who engages in cloudspotting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cloudspotter
Dạng gốc
(base form)
cloudspotter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cloud
+
spotter
AI
1
Người tham gia vào việc phát hiện đám mây
1
Người tham gia vào việc phát hiện đám mây
1
Người tham gia vào việc phát hiện đám mây