Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clotted nonsense
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
k
l
ɑ
t
ə
d
ˈ
n
ɑ
n
.
s
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Điều thậm vô lý
cụm từ
AI
1
Điều thậm vô lý
1
Điều thậm vô lý
1
Điều thậm vô lý