Dịch

closing credit sequence

US/ˈkloʊzɪŋ ˈkɹɛdət ˈsi.kwɛns/

Nghĩa chính

  1. Phần giới thiệu cuối phim

Ví dụ

  • .Phần giới thiệu cuối phim chạy trên màn hình.

AI