Dịch

closetry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thật về việc ở trong tủ quần áo; thái độ liên quan đến điều nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The fact of being in the closet; attitudes associated with this.

Nguồn gốc (etymology)

closet-ry

Ví dụ

  • , , , ' , ( ) , […]

AI