closetry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thật về việc ở trong tủ quần áo; thái độ liên quan đến điều nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The fact of being in the closet; attitudes associated with this.
Nguồn gốc (etymology)
closet-ry
Ví dụ
- , , , ' , ( ) , […]