Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
closer inspection
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
oʊ
.
s
ɚ ˌ
ɪ
n
ˈ
s
p
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận
danh từ
detailed examination
Ví dụ
A
closer
inspection
revealed
the
hidden
flaw
Kiểm tra kỹ lưỡng đã phát hiện ra lỗi ẩn
AI
1
Kiểm tra kỹ lưỡng
1
Kiểm tra kỹ lưỡng
1
Kiểm tra kỹ lưỡng