Dịch

closer inspection

danh từ (noun)
US/ˈkloʊ.sɚ ˌɪnˈspɛkʃən/

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét cẩn thậndanh từdetailed examination

Ví dụ

  • Kiểm tra kỹ lưỡng đã phát hiện ra lỗi ẩn

AI