Dịch

closer examination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét chi tiếtdanh từdetailed inspection or analysis

Ví dụ

  • .Kiểm tra kỹ lưỡng cho thấy có lỗi trong thiết kế.

AI