Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
closely followed by
US
/ˈ
k
l
oʊ
s
l
i
ˈ
f
ɑ
.
l
oʊ
d
b
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Bám sát ngay phía sau bởi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
closely followed by someone
Bị người khác theo sát
AI
1
Bám sát ngay phía sau bởi
1
Bám sát ngay phía sau bởi
1
Bám sát ngay phía sau bởi