Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
closed source
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
d
ˈ
s
ɔː
s
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
d
ˈ
s
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Phần mềm nguồn đóng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Software whose source code is not made publicly available.
AI
1
Phần mềm nguồn đóng
1
Phần mềm nguồn đóng
1
Phần mềm nguồn đóng