Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
closed museum
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
d
m
j
uː
ˈ
z
iː
ə
m
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
d
m
j
u
ˈ
z
i
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Bảo tàng đóng cửa
Ví dụ
The
closed
museum
is
expected
to
reopen
next
year
.
Bảo tàng hiện đóng cửa và dự kiến mở trở lại vào năm sau.
Xuất hiện ở từ khác
closed
kết hợp
bảo tàng đóng cửa
AI
1
Bảo tàng đóng cửa
1
Bảo tàng đóng cửa
1
Bảo tàng đóng cửa