Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
closed fist
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
d
ˈ
f
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nắm đấm đóng
Ví dụ
He
clenched
a
closed
fist
.
Anh ấy nắm chặt nắm đấm đóng.
Xuất hiện ở từ khác
closed
kết hợp
nắm đấm đóng
AI
1
Nắm đấm đóng
1
Nắm đấm đóng
1
Nắm đấm đóng