Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
closed file
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
d
ˈ
f
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Tập tin có những con tốt của cả hai màu nằm trên đó
danh từ
A file with pawns of both colors situated on it.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
closed file
Dạng gốc
(base form)
closed file
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập tin có những con tốt của cả hai màu nằm trên đó
1
Tập tin có những con tốt của cả hai màu nằm trên đó
1
Tập tin có những con tốt của cả hai màu nằm trên đó