Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
closed eyes
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
d
ˈ
aɪ
z
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
d
ˈ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Mắt đóng
Ví dụ
She
slept
with
her
eyes
closed
.
Cô ấy ngủ với mắt đóng.
Xuất hiện ở từ khác
closed
kết hợp
mắt đóng
AI
1
Mắt đóng
1
Mắt đóng
1
Mắt đóng