Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
closed container
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
d
k
ə
n
ˈ
t
eɪ
.
n
ə
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
d
k
ə
n
ˈ
t
eɪ
.
n
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Bình hoặc hộp đã đóng kín
Ví dụ
Each
sample
must
be
stored
in
a
separate
,
closed
container
.
Mỗi mẫu phải được đặt trong một bình riêng có nắp đậy kín.
Xuất hiện ở từ khác
closed
kết hợp
bình hoặc hộp đã đóng kín
AI
1
Bình hoặc hộp đã đóng kín
1
Bình hoặc hộp đã đóng kín
1
Bình hoặc hộp đã đóng kín