Dịch

closed box

UK/ˈkləʊzd ˈbɒks/US/ˈkloʊzd ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Hộp đóng kín

Ví dụ

  • .Chiếc hộp đóng kín chứa các tài liệu bí mật.

AI