Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
closed box
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
d
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
d
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Hộp đóng kín
Ví dụ
The
closed
box
contained
secret
documents
.
Chiếc hộp đóng kín chứa các tài liệu bí mật.
Xuất hiện ở từ khác
closed
kết hợp
hộp đóng kín
AI
1
Hộp đóng kín
1
Hộp đóng kín
1
Hộp đóng kín