Nghĩa chính
- Thời điểm trong năm không có cuộc thi nào diễn radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time of year when no competition takes place.
- Thời điểm trong năm không được phép săn bắn hoặc câu cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time of year when hunting or fishing is not permitted.
- Tình huống hoặc khoảng thời gian trong đó một số hoạt động bị cấm hoặc ngừng lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation or period in which some activity is forbidden or discontinued.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- close seasonDạng gốc (base form)
- close seasonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa