Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
close colleague
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
ˈ
k
ɒ
l
iː
ɡ
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
ˈ
k
ɑ
l
i
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghiệp thân thiết
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
close colleagues
Đồng nghiệp thân thiết
Xuất hiện ở từ khác
colleague
kết hợp
đồng nghiệp thân thiết
AI
1
Đồng nghiệp thân thiết
1
Đồng nghiệp thân thiết
1
Đồng nghiệp thân thiết