Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clonicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem clonus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being clonic.
Nguồn gốc
(etymology)
clonic
+
-ity
AI
1
Xem clonus
1
Xem clonus
1
Xem clonus