Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloneable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được nhân bản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be cloned.
Nguồn gốc
(etymology)
clone
+
-able
AI
1
Có thể được nhân bản
1
Có thể được nhân bản
1
Có thể được nhân bản