Nghĩa chính
- Quá trình trong đó một kháng nguyên cụ thể chỉ kích hoạt tế bào lympho chống đặc hiệu của nó, thường là tế bào B, do đó tế bào cụ thể đó được tạo ra để tạo ra nhiều bản sao của chính nó để sản xuất kháng thểdanh từThe process by which a specific antigen only activates its counter-specific lymphocyte, usually a B cell, so that particular cell is induced to produce many clones of itself for antibody production.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clonal selectionDạng gốc (base form)
- clonal selectionsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)