Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cloistress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ tu sĩ
danh từ
A nun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cloistress
Dạng gốc
(base form)
cloistress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cloister
+
-ess
Ví dụ
Like
a
cloistress
she
will
veiled
walk
.
AI
1
Nữ tu sĩ
1
Nữ tu sĩ
1
Nữ tu sĩ