Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloisterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thầy tu, tu sĩ
danh từ
One belonging to, or living in, a cloister; a recluse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cloisterer
Dạng gốc
(base form)
cloisterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cloister
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
cloystrer
từ tiếng Pháp cổ
cloistrier
AI
1
Thầy tu
1
Thầy tu
1
Thầy tu